Chữ 謝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
謝
- Nghĩa
- cảm ơn, xin lỗi
- Âm Hán Việt
- tạ
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- あやま(る) ayamaru
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ありがとうと いう。あやまる。
- Tiếng Anh
- thank, apologize
- Tiếng Hàn
- 고마워하다, 사과하다 (사)
- Tiếng Trung
- 感谢、道歉 (谢)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On
感謝
cảm ơn
先生に 感謝の 手紙を 書きます。
Em viết thư cảm ơn thầy.
あやま(る) ayamaru · âm Kun
謝る
xin lỗi
気づいて すぐに 謝りました。
Nhận ra là tôi xin lỗi ngay.
Tập viết chữ 謝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 謝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.