Chữ 陪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
陪
- Nghĩa
- đi theo, cùng dự
- Âm Hán Việt
- bồi
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- えらい ひとに つきしたがう。
- Tiếng Anh
- accompany, attend
- Tiếng Hàn
- 모시다, 함께하다 (배)
- Tiếng Trung
- 陪同、陪伴
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On · ít gặp
陪審
bồi thẩm
陪審の 制度を 学びます。
Chúng em học chế độ bồi thẩm.
Tập viết chữ 陪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 陪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.