Chữ 摂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
摂
- Nghĩa
- hấp thu, thay mặt
- Âm Hán Việt
- nhiếp
- Âm On
- セツ setsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 攝
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とりいれる。かわって おこなう。
- Tiếng Anh
- take in, act for
- Tiếng Hàn
- 섭취하다, 대신하다 (섭)
- Tiếng Trung
- 摄取、代理 (摄)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セツ setsu · âm On · ít gặp
摂取
hấp thu, nạp vào
栄養を きちんと 摂取します。
Tôi nạp đủ dinh dưỡng.
Tập viết chữ 摂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 摂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.