Dino Kids

Chữ 虐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

虐

Nghĩa
tàn ác, ngược đãi
Âm Hán Việt
ngược
Âm On
ギャク gyaku
Âm Kun
しいた(げる) shiitageru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
虍 bộ hô
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 虐, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むごく あつかう。いじめる。
Tiếng Anh
cruel, abuse
Tiếng Hàn
학대하다, 괴롭히다 (학)
Tiếng Trung
残酷、虐待

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ギャク gyaku · âm On · ít gặp

しいた(げる) shiitageru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 虐 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 虐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.