Dino Kids

Chữ 摩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

摩

Nghĩa
cọ xát, xoa
Âm Hán Việt
ma
Âm On
マ ma
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 摩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こする。さする。
Tiếng Anh
rub
Tiếng Hàn
문지르다 (마)
Tiếng Trung
摩擦、搓

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

マ ma · âm On

Tập viết chữ 摩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 摩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.