Chữ 撤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
撤
- Nghĩa
- rút lại, dỡ bỏ
- Âm Hán Việt
- triệt
- Âm On
- テツ tetsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひきあげる。とりのぞく。
- Tiếng Anh
- withdraw, remove
- Tiếng Hàn
- 철수하다, 거두다 (철)
- Tiếng Trung
- 撤回、撤除
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テツ tetsu · âm On · ít gặp
撤回
rút lại
前の 発言を 撤回します。
Tôi rút lại phát biểu trước đó.
Tập viết chữ 撤 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 撤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.