Dino Kids

Chữ 蛇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

蛇

Nghĩa
con rắn
Âm Hán Việt
xà (di)
Âm On
ジャ ja、ダ da
Âm Kun
へび hebi
Số nét
11 nét
Bộ thủ
虫 bộ trùng
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 蛇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
へび。
Tiếng Anh
snake
Tiếng Hàn
뱀 (사)
Tiếng Trung
蛇

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジャ ja · âm On · ít gặp

ダ da · âm On · ít gặp

へび hebi · âm Kun

Tập viết chữ 蛇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 蛇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.