Chữ 蛇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
蛇
- Nghĩa
- con rắn
- Âm Hán Việt
- xà (di)
- Âm On
- ジャ ja、ダ da
- Âm Kun
- へび hebi
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 虫 bộ trùng
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- へび。
- Tiếng Anh
- snake
- Tiếng Hàn
- 뱀 (사)
- Tiếng Trung
- 蛇
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジャ ja · âm On · ít gặp
蛇口
vòi nước
蛇口を しめます。
Tôi khoá vòi nước.
ダ da · âm On · ít gặp
蛇行
đi ngoằn ngoèo
川が 蛇行して います。
Dòng sông uốn lượn ngoằn ngoèo.
へび hebi · âm Kun
蛇
con rắn
草むらで 蛇を 見ました。
Tôi thấy rắn trong bụi cỏ.
Tập viết chữ 蛇 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 蛇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.