Chữ 頑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
頑
- Nghĩa
- cứng đầu, kiên trì
- Âm Hán Việt
- ngoan
- Âm On
- ガン gan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かたくなで がんこ。まけずに がんばる。
- Tiếng Anh
- stubborn, persistent
- Tiếng Hàn
- 완고하다, 끈질기다 (완)
- Tiếng Trung
- 顽固、坚持 (顽)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガン gan · âm On · ít gặp
頑固
cố chấp, bướng
祖父は 頑固な 人です。
Ông tôi là người bướng.
Tập viết chữ 頑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 頑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.