Chữ 擬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
擬
- Nghĩa
- bắt chước, mô phỏng
- Âm Hán Việt
- nghĩ
- Âm On
- ギ gi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にせる。まねる。
- Tiếng Anh
- imitate, simulate
- Tiếng Hàn
- 흉내 내다, 본뜨다 (의)
- Tiếng Trung
- 模仿、模拟 (拟)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギ gi · âm On · ít gặp
模擬
mô phỏng, thi thử
模擬の 試験を 受けます。
Tôi làm bài thi thử.
Tập viết chữ 擬 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 擬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.