Chữ 翁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
翁
- Nghĩa
- ông lão, ông cụ
- Âm Hán Việt
- ông
- Âm On
- オウ ou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 羽 bộ vũ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おじいさん。としを とった おとこの ひと。
- Tiếng Anh
- old man
- Tiếng Hàn
- 할아버지, 노인 (옹)
- Tiếng Trung
- 老翁、老人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オウ ou · âm On · ít gặp
老翁
ông lão
物語に 老翁が 出て きます。
Trong truyện có một ông lão.
Tập viết chữ 翁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 翁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.