Chữ 調: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
調
- Nghĩa
- tra cứu, điều chỉnh
- Âm Hán Việt
- điều (điệu)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- しら(べる) shiraberu、ととの(う) totonou、ととの(える) totonoeru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しらべる。ととのえる。
- Tiếng Anh
- look into, tune
- Tiếng Hàn
- 알아보다, 맞추다 (조·주)
- Tiếng Trung
- 调查、调整 (调)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
調子
tình trạng, phong độ
今日は 体の 調子が よいです。
Hôm nay tôi thấy trong người khoẻ.
しら(べる) shiraberu · âm Kun
調べる
tra cứu
言葉の 意味を 調べます。
Tôi tra nghĩa của từ.
ととの(う) totonou · âm Kun · ít gặp
調う
sẵn sàng, đâu vào đấy
出かける 用意が 調いました。
Mọi thứ đã sẵn sàng để đi.
ととの(える) totonoeru · âm Kun · ít gặp
調える
chuẩn bị, sắp xếp cho ổn
出かける 用意を 調えます。
Tôi sắp xếp đồ đạc để đi.
Tập viết chữ 調 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 調 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.