Chữ 故: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
故
- Nghĩa
- lý do, sự cố
- Âm Hán Việt
- cố
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- ゆえ yue
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 攴 bộ phộc
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わけ。おもいがけない できごと。
- Tiếng Anh
- reason, accident
- Tiếng Hàn
- 까닭, 사고 (고)
- Tiếng Trung
- 缘故、事故
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On
事故
tai nạn
交通事故に 気を つけます。
Tôi cẩn thận tránh tai nạn giao thông.
ゆえ yue · âm Kun · ít gặp
故
vì lẽ đó
それ故に 行かない ことに しました。
Vì lẽ đó tôi quyết định không đi.
Tập viết chữ 故 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 故 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.