Dino Kids

Chữ 雑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

雑

Nghĩa
lẫn lộn, tạp
Âm Hán Việt
tạp
Âm On
ザツ zatsu、ゾウ zou
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
隹 bộ chuy
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
雜

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 雑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いろいろな ものが まじる。
Tiếng Anh
mixed, various
Tiếng Hàn
뒤섞이다, 여러 가지 (잡)
Tiếng Trung
混杂、杂 (杂)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ザツ zatsu · âm On

ゾウ zou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 雑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 雑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.