Chữ 雑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
雑
- Nghĩa
- lẫn lộn, tạp
- Âm Hán Việt
- tạp
- Âm On
- ザツ zatsu、ゾウ zou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 隹 bộ chuy
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 雜
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いろいろな ものが まじる。
- Tiếng Anh
- mixed, various
- Tiếng Hàn
- 뒤섞이다, 여러 가지 (잡)
- Tiếng Trung
- 混杂、杂 (杂)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザツ zatsu · âm On
雑草
cỏ dại
庭の 雑草を 取ります。
Tôi nhổ cỏ dại trong vườn.
ゾウ zou · âm On · ít gặp
雑木林
rừng cây tạp
雑木林で 虫を さがします。
Tôi tìm côn trùng trong rừng cây tạp.
Tập viết chữ 雑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 雑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.