Chữ 整: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
整
- Nghĩa
- sắp xếp gọn gàng
- Âm Hán Việt
- chỉnh
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- ととの(える) totonoeru、ととの(う) totonou
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 攴 bộ phộc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きちんと ととのえる。
- Tiếng Anh
- put in order, tidy
- Tiếng Hàn
- 정리하다 (정)
- Tiếng Trung
- 整理、整齐
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
整理
sắp xếp, dọn dẹp
たなの 本を 整理します。
Tôi sắp xếp lại sách trên kệ.
ととの(える) totonoeru · âm Kun
整える
chỉnh cho ngay ngắn
出かける まえに 身なりを 整えます。
Trước khi ra ngoài tôi chỉnh lại quần áo.
ととの(う) totonou · âm Kun · ít gặp
整う
đâu vào đấy
会の 用意が 整いました。
Việc chuẩn bị cho buổi họp đã xong xuôi.
Tập viết chữ 整 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 整 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.