Chữ 温: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
温
- Nghĩa
- ấm
- Âm Hán Việt
- ôn (uẩn, ồn, ổn, un)
- Âm On
- オン on
- Âm Kun
- あたた(か) atataka、あたた(かい) atatakai、あたた(まる) atatamaru、あたた(める) atatameru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 溫
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたたかい。
- Tiếng Anh
- warm
- Tiếng Hàn
- 따뜻하다 (온)
- Tiếng Trung
- 温暖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オン on · âm On
温度
nhiệt độ
へやの 温度を 調べます。
Tôi đo nhiệt độ trong phòng.
あたた(か) atataka · âm Kun
温か
ấm áp
温かな 心の 人です。
Đó là người có tấm lòng ấm áp.
あたた(かい) atatakai · âm Kun
温かい
ấm
さむい 日は 温かい スープを 飲みます。
Ngày lạnh thì tôi uống súp nóng.
あたた(まる) atatamaru · âm Kun
温まる
ấm lên
おふろで 体が 温まります。
Tắm bồn thì người ấm lên.
あたた(める) atatameru · âm Kun
温める
hâm nóng
ごはんを 温めます。
Tôi hâm lại cơm.
Tập viết chữ 温 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 温 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.