Chữ 斤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
斤
- Nghĩa
- cân (đơn vị), rìu
- Âm Hán Việt
- cân (cấn)
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 斤 bộ cân
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しょくパンを かぞえる たんい。おの。
- Tiếng Anh
- loaf (bread unit), axe
- Tiếng Hàn
- 근 (빵을 세는 단위), 도끼 (근)
- Tiếng Trung
- 斤(吐司单位)、斧头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On · ít gặp
一斤
một cân (đơn vị bánh mì)
食パンを 一斤 買います。
Tôi mua một ổ bánh mì.
Tập viết chữ 斤 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 斤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.