Chữ 江: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
江
- Nghĩa
- sông lớn, vịnh nhỏ
- Âm Hán Việt
- giang
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- え e
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおきな かわ。うみが はいりこんだ ところ。
- Tiếng Anh
- large river, inlet
- Tiếng Hàn
- 큰 강, 후미 (강)
- Tiếng Trung
- 大江、海湾
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
長江
Trường Giang
中国の 長江に ついて 学びます。
Chúng em học về sông Trường Giang ở Trung Quốc.
え e · âm Kun
江戸
Edo (Tokyo xưa)
江戸の 町の 絵を 見ます。
Tôi xem tranh vẽ phố Edo.
Tập viết chữ 江 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 江 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.