Chữ 痘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
痘
- Nghĩa
- bệnh đậu mùa
- Âm Hán Việt
- đậu
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 疒 bộ nạch
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てんねんとう。ほうそう。
- Tiếng Anh
- smallpox, pox
- Tiếng Hàn
- 천연두, 마마 (두)
- Tiếng Trung
- 痘、天花
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On · ít gặp
種痘
chủng đậu
むかしの 種痘の 話を 読みます。
Tôi đọc chuyện chủng đậu ngày xưa.
Tập viết chữ 痘 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 痘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.