Chữ 須: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
須
- Nghĩa
- cần phải, ắt phải
- Âm Hán Việt
- tu
- Âm On
- ス su
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かならず しなければ ならない。
- Tiếng Anh
- must, necessary
- Tiếng Hàn
- 반드시, 꼭 필요하다 (수)
- Tiếng Trung
- 必须、需要 (须)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ス su · âm On · ít gặp
必須
bắt buộc phải có
水は 生きるのに 必須です。
Nước là thứ thiết yếu để sống.
Tập viết chữ 須 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 須 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.