Dino Kids

Chữ 設: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

設

Nghĩa
lập ra, bố trí
Âm Hán Việt
thiết
Âm On
セツ setsu
Âm Kun
もう(ける) moukeru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 設, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もうける。そなえつける。
Tiếng Anh
set up
Tiếng Hàn
세우다, 마련하다 (설)
Tiếng Trung
设立、设置 (设)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セツ setsu · âm On

もう(ける) moukeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 設 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 設 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.