Dino Kids

Chữ 旅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

旅

Nghĩa
chuyến đi, du lịch
Âm Hán Việt
lữ
Âm On
リョ ryo
Âm Kun
たび tabi
Số nét
10 nét
Bộ thủ
方 bộ phương
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 旅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たび。りょこう。
Tiếng Anh
trip, travel
Tiếng Hàn
여행 (려·여)
Tiếng Trung
旅行

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョ ryo · âm On

たび tabi · âm Kun

Tập viết chữ 旅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 旅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.