Dino Kids

Chữ 福: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

福

Nghĩa
phúc, may mắn
Âm Hán Việt
phúc
Âm On
フク fuku
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
示 bộ thị
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
福

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 福, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しあわせ。
Tiếng Anh
good luck, blessing
Tiếng Hàn
복, 행복 (복)
Tiếng Trung
福、幸福

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フク fuku · âm On

Tập viết chữ 福 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 福 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.