Chữ 族: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
族
- Nghĩa
- gia đình, dòng họ
- Âm Hán Việt
- tộc
- Âm On
- ゾク zoku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 方 bộ phương
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おなじ なかまの あつまり。かぞく。
- Tiếng Anh
- family, tribe
- Tiếng Hàn
- 가족, 겨레 (족)
- Tiếng Trung
- 家族、民族
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾク zoku · âm On
家族
gia đình
家族で 海へ 行きます。
Cả nhà tôi đi biển.
Tập viết chữ 族 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 族 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.