Chữ 院: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
院
- Nghĩa
- viện, toà nhà lớn
- Âm Hán Việt
- viện
- Âm On
- イン in
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- びょういんなどの おおきな たてもの。
- Tiếng Anh
- institution, hall
- Tiếng Hàn
- 기관, 큰 건물 (원)
- Tiếng Trung
- 院、机构
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イン in · âm On
病院
bệnh viện
病院で 先生に 見て もらいます。
Tôi đi bệnh viện khám.
Tập viết chữ 院 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 院 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.