Chữ 沖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
沖
- Nghĩa
- ngoài khơi
- Âm Hán Việt
- xung (trùng)
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- おき oki
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きしから はなれた うみ。おき。
- Tiếng Anh
- open sea
- Tiếng Hàn
- 앞바다, 먼바다 (충)
- Tiếng Trung
- 离岸的海面 (冲)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
おき oki · âm Kun
沖縄
tỉnh Okinawa
沖縄の 海は とても きれいです。
Biển Okinawa rất đẹp.
Tập viết chữ 沖 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 沖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.