Chữ 額: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
額
- Nghĩa
- trán, số tiền
- Âm Hán Việt
- ngạch
- Âm On
- ガク gaku
- Âm Kun
- ひたい hitai
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひたい。おかねが いくらか。
- Tiếng Anh
- forehead, amount
- Tiếng Hàn
- 이마, 금액 (액)
- Tiếng Trung
- 额头、金额 (额)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガク gaku · âm On
金額
số tiền
合計の 金額を 書きます。
Tôi ghi tổng số tiền.
ひたい hitai · âm Kun
額
trán
熱を みるため 額に 手を 当てます。
Tôi đặt tay lên trán để xem có sốt không.
Tập viết chữ 額 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 額 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.