Chữ 旨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
旨
- Nghĩa
- ý chính
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- むね mune
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いいたい ことの なかみ。
- Tiếng Anh
- main point, gist
- Tiếng Hàn
- 요지, 뜻 (지)
- Tiếng Trung
- 要旨、主旨
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
要旨
ý chính
話の 要旨を まとめます。
Tôi tóm ý chính của câu chuyện.
むね mune · âm Kun · ít gặp
旨
nội dung chính (văn viết)
その 旨を 手紙に 書きます。
Tôi ghi ý đó vào thư.
Tập viết chữ 旨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 旨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.