Chữ 粒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
粒
- Nghĩa
- hạt
- Âm Hán Việt
- lạp
- Âm On
- リュウ ryuu
- Âm Kun
- つぶ tsubu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 米 bộ mễ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つぶ。ちいさな まるい もの。
- Tiếng Anh
- grain, particle
- Tiếng Hàn
- 알, 낟알 (립·입)
- Tiếng Trung
- 颗粒、粒
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リュウ ryuu · âm On · ít gặp
粒子
hạt (vật lý)
空気中の 粒子を 調べます。
Người ta đo hạt bụi trong không khí.
つぶ tsubu · âm Kun
粒
hạt
大きな 雨の 粒が 落ちて きます。
Những hạt mưa to rơi xuống.
Tập viết chữ 粒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 粒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.