Dino Kids

Chữ 早: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

早

Nghĩa
sớm
Âm Hán Việt
tảo
Âm On
ソウ sou、サッ* sa
Âm Kun
はや(い) hayai、はや(まる) hayamaru、はや(める) hayameru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 早, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
じかんが はやい。
Tiếng Anh
early
Tiếng Hàn
일찍, 이르다 (조)
Tiếng Trung
早

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On

はや(い) hayai · âm Kun

はや(まる) hayamaru · âm Kun

はや(める) hayameru · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 早 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 早 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.