Dino Kids

Chữ 六: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

六

Nghĩa
số sáu
Âm Hán Việt
lục
Âm On
ロク roku
Âm Kun
む mu、む(つ) mutsu、むっ(つ) muttsu、むい* mui
Số nét
4 nét
Bộ thủ
八 bộ bát
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 六, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かずの ろく。むっつ。
Tiếng Anh
six
Tiếng Hàn
여섯 (륙·육)
Tiếng Trung
数字六

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロク roku · âm On

む(つ) mutsu · âm Kun · ít gặp

むっ(つ) muttsu · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 六 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 六 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.