Chữ 六: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
六
- Nghĩa
- số sáu
- Âm Hán Việt
- lục
- Âm On
- ロク roku
- Âm Kun
- む mu、む(つ) mutsu、むっ(つ) muttsu、むい* mui
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 八 bộ bát
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かずの ろく。むっつ。
- Tiếng Anh
- six
- Tiếng Hàn
- 여섯 (륙·육)
- Tiếng Trung
- 数字六
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロク roku · âm On
六月
tháng sáu
六月は よく 雨が ふります。
Tháng sáu hay mưa.
む(つ) mutsu · âm Kun · ít gặp
六つ子
sáu đứa sinh cùng lúc
六つ子が 生まれた 話を 見ました。
Tôi xem tin sáu đứa trẻ sinh cùng lúc.
むっ(つ) muttsu · âm Kun
六つ
sáu cái
たまごが 六つ あります。
Có sáu quả trứng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 六 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 六 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.