Dino Kids

Chữ 旺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

旺

Nghĩa
thịnh vượng, dồi dào
Âm Hán Việt
vượng
Âm On
オウ ou
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 旺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さかん。げんきが いっぱい。
Tiếng Anh
vigorous, flourishing
Tiếng Hàn
왕성하다 (왕)
Tiếng Trung
旺盛、兴旺

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オウ ou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 旺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 旺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.