Dino Kids

Chữ 遜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

遜

Nghĩa
nhún nhường, kém hơn
Âm Hán Việt
tốn
Âm On
ソン son
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 遜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
へりくだる。おとる。
Tiếng Anh
humble, inferior
Tiếng Hàn
겸손하다, 뒤떨어지다 (손)
Tiếng Trung
谦逊、逊色 (逊)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソン son · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 遜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 遜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.