Dino Kids

Chữ 明: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

明

Nghĩa
sáng, rõ ràng
Âm Hán Việt
minh
Âm On
メイ mei、ミョウ myou
Âm Kun
あ(かり) akari、あか(るい) akarui、あか(るむ) akarumu、あか(らむ) akaramu、あき(らか) akiraka、あ(ける) akeru、あ(く) aku、あ(くる) akuru、あ(かす) akasu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 明, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あかるい。あきらか。
Tiếng Anh
bright, clear
Tiếng Hàn
밝다, 분명하다 (명)
Tiếng Trung
明亮、清楚

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

メイ mei · âm On

ミョウ myou · âm On

あ(かり) akari · âm Kun

あか(るい) akarui · âm Kun

あか(るむ) akarumu · âm Kun · ít gặp

あか(らむ) akaramu · âm Kun · ít gặp

あき(らか) akiraka · âm Kun

あ(ける) akeru · âm Kun

あ(く) aku · âm Kun · ít gặp

あ(くる) akuru · âm Kun · ít gặp

あ(かす) akasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 明 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 明 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.