Chữ 昔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
昔
- Nghĩa
- ngày xưa
- Âm Hán Việt
- tích
- Âm On
- セキ seki、シャク* shaku
- Âm Kun
- むかし mukashi
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ずっと まえ。むかし。
- Tiếng Anh
- long ago
- Tiếng Hàn
- 옛날 (석)
- Tiếng Trung
- 从前、以前
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セキ seki · âm On · ít gặp
昔日
ngày xưa (cách nói văn vẻ)
この 町には 昔日の おもかげが あります。
Thị trấn này còn giữ dáng dấp ngày xưa.
むかし mukashi · âm Kun
昔
ngày xưa
おばあさんから 昔の 話を 聞きます。
Tôi nghe bà kể chuyện ngày xưa.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 昔 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 昔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.