Dino Kids

Chữ 昔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

昔

Nghĩa
ngày xưa
Âm Hán Việt
tích
Âm On
セキ seki、シャク* shaku
Âm Kun
むかし mukashi
Số nét
8 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 昔, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ずっと まえ。むかし。
Tiếng Anh
long ago
Tiếng Hàn
옛날 (석)
Tiếng Trung
从前、以前

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セキ seki · âm On · ít gặp

むかし mukashi · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 昔 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 昔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.