Dino Kids

Chữ 歯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

歯

Nghĩa
răng
Âm Hán Việt
xỉ
Âm On
シ shi
Âm Kun
は ha
Số nét
12 nét
Bộ thủ
齒 bộ xỉ
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
齒

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 歯, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
は。
Tiếng Anh
tooth
Tiếng Hàn
이, 이빨 (치)
Tiếng Trung
牙齿 (齿)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On

は ha · âm Kun

Tập viết chữ 歯 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 歯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.