Chữ 歯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
歯
- Nghĩa
- răng
- Âm Hán Việt
- xỉ
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- は ha
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 齒 bộ xỉ
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 齒
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- は。
- Tiếng Anh
- tooth
- Tiếng Hàn
- 이, 이빨 (치)
- Tiếng Trung
- 牙齿 (齿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
歯科
khoa răng
歯が いたいので 歯科へ 行きます。
Đau răng nên tôi đi khoa răng.
は ha · âm Kun
歯
răng
食後に 歯を みがきます。
Sau khi ăn thì đánh răng.
Tập viết chữ 歯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 歯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.