Dino Kids

Chữ 映: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

映

Nghĩa
chiếu, phản chiếu
Âm Hán Việt
ánh
Âm On
エイ ei
Âm Kun
うつ(る) utsuru、うつ(す) utsusu、は(える) haeru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 映, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うつる。うつす。
Tiếng Anh
reflect, project
Tiếng Hàn
비치다, 비추다 (영)
Tiếng Trung
映照、放映

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エイ ei · âm On

うつ(る) utsuru · âm Kun

うつ(す) utsusu · âm Kun

は(える) haeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 映 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 映 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.