Chữ 認: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
認
- Nghĩa
- công nhận, xác nhận
- Âm Hán Việt
- nhận
- Âm On
- ニン nin
- Âm Kun
- みと(める) mitomeru
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みとめる。たしかめる。
- Tiếng Anh
- admit, recognize
- Tiếng Hàn
- 인정하다, 확인하다 (인)
- Tiếng Trung
- 承认、确认 (认)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ニン nin · âm On
確認
xác nhận
出かける 前に 時間を 確認します。
Trước khi đi tôi xem lại giờ.
みと(める) mitomeru · âm Kun
認める
thừa nhận
自分の まちがいを 認めます。
Tôi nhận lỗi của mình.
Tập viết chữ 認 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 認 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.