Chữ 昧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
昧
- Nghĩa
- tối tăm, mơ hồ
- Âm Hán Việt
- muội
- Âm On
- マイ mai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くらい。はっきり しない。
- Tiếng Anh
- dark, unclear
- Tiếng Hàn
- 어둡다, 흐릿하다 (매)
- Tiếng Trung
- 昏暗、模糊
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マイ mai · âm On · ít gặp
曖昧
mơ hồ
曖昧な 返事は しません。
Tôi không trả lời mơ hồ.
Tập viết chữ 昧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 昧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.