Dino Kids

Chữ 腫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

腫

Nghĩa
sưng, khối u
Âm Hán Việt
thũng (trũng)
Âm On
シュ shu
Âm Kun
は(らす) harasu、は(れる) hareru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 腫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はれる。はれもの。
Tiếng Anh
swell, lump
Tiếng Hàn
붓다, 종기 (종)
Tiếng Trung
肿、肿块 (肿)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュ shu · âm On · ít gặp

は(らす) harasu · âm Kun · ít gặp

は(れる) hareru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 腫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 腫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.