Dino Kids

Chữ 昨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

昨

Nghĩa
hôm qua, trước
Âm Hán Việt
tạc
Âm On
サク saku
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 昨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きのう。ひとつ まえの。
Tiếng Anh
yesterday, last
Tiếng Hàn
어제, 지난 (작)
Tiếng Trung
昨天、上一个

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サク saku · âm On

Tập viết chữ 昨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 昨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.