Chữ 縄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
縄
- Nghĩa
- dây thừng
- Âm Hán Việt
- thằng (mẫn)
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- なわ nawa
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 繩
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なわ。
- Tiếng Anh
- rope
- Tiếng Hàn
- 새끼줄, 밧줄 (승)
- Tiếng Trung
- 绳子 (绳)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
縄文
thời Jomon
博物館で 縄文の 土器を 見ました。
Tôi xem đồ gốm thời Jomon ở bảo tàng.
なわ nawa · âm Kun
縄
dây thừng
太い 縄で 荷を しばります。
Tôi buộc hàng bằng dây thừng to.
Tập viết chữ 縄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 縄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.