Chữ 昭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
昭
- Nghĩa
- sáng, thời Chiêu Hoà
- Âm Hán Việt
- chiêu
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あかるい。しょうわの しょう。
- Tiếng Anh
- bright, Showa era
- Tiếng Hàn
- 밝다, 쇼와 시대 (소·조)
- Tiếng Trung
- 光明、昭和
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
昭和
thời Chiêu Hoà (1926–1989)
おじいさんは 昭和の 生まれです。
Ông tôi sinh vào thời Chiêu Hoà.
Tập viết chữ 昭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 昭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.