Chữ 普: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
普
- Nghĩa
- phổ biến, thông thường
- Âm Hán Việt
- phổ
- Âm On
- フ fu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひろく ゆきわたる。ふつう。
- Tiếng Anh
- general, widespread
- Tiếng Hàn
- 널리, 보통 (보)
- Tiếng Trung
- 普遍、普通
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On
普通
bình thường
普通の 日は 六時に 起きます。
Ngày thường tôi dậy lúc sáu giờ.
Tập viết chữ 普 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 普 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.