Dino Kids

Chữ 肝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肝

Nghĩa
gan, điều cốt yếu
Âm Hán Việt
can
Âm On
カン kan
Âm Kun
きも kimo
Số nét
7 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 肝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かんぞう。たいせつな ところ。
Tiếng Anh
liver, key point
Tiếng Hàn
간, 중요한 점 (간)
Tiếng Trung
肝、要点

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

きも kimo · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 肝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.