Chữ 暑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
暑
- Nghĩa
- nóng (thời tiết)
- Âm Hán Việt
- thử
- Âm On
- ショ sho
- Âm Kun
- あつ(い) atsui
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 暑
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あつい。
- Tiếng Anh
- hot (weather)
- Tiếng Hàn
- 덥다 (서)
- Tiếng Trung
- 热(天气)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショ sho · âm On · ít gặp
暑中
giữa mùa nóng
暑中に 友だちへ 手紙を 出します。
Giữa mùa nóng tôi gửi thư cho bạn.
あつ(い) atsui · âm Kun
暑い
nóng (thời tiết)
夏の 昼は とても 暑いです。
Trưa hè rất nóng.
Tập viết chữ 暑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 暑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.