Dino Kids

Chữ 羊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

羊

Nghĩa
con cừu
Âm Hán Việt
dương
Âm On
ヨウ you
Âm Kun
ひつじ hitsuji
Số nét
6 nét
Bộ thủ
羊 bộ dương
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 羊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひつじ。
Tiếng Anh
sheep
Tiếng Hàn
양
Tiếng Trung
羊

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨウ you · âm On

ひつじ hitsuji · âm Kun

Tập viết chữ 羊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 羊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.