Chữ 灰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
灰
- Nghĩa
- tro
- Âm Hán Việt
- hôi (khôi)
- Âm On
- カイ kai
- Âm Kun
- はい hai
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はい。もえた あとの こな。
- Tiếng Anh
- ash
- Tiếng Hàn
- 재 (회)
- Tiếng Trung
- 灰、灰烬
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カイ kai · âm On · ít gặp
石灰
vôi
石灰で 線を 引きます。
Người ta kẻ vạch bằng vôi.
はい hai · âm Kun
灰
tro
たき火の あとに 灰が 残ります。
Đốt lửa xong còn lại tro.
Tập viết chữ 灰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 灰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.