Dino Kids

Chữ 暴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

暴

Nghĩa
dữ dội, hung bạo
Âm Hán Việt
bạo (bộc)
Âm On
ボウ bou、バク* baku
Âm Kun
あば(く) abaku、あば(れる) abareru
Số nét
15 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 暴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あらあらしい。あばれる。
Tiếng Anh
violent, wild
Tiếng Hàn
사납다, 날뛰다 (포·폭)
Tiếng Trung
凶猛、狂暴

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

あば(く) abaku · âm Kun · ít gặp

あば(れる) abareru · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 暴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 暴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.