Chữ 暴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
暴
- Nghĩa
- dữ dội, hung bạo
- Âm Hán Việt
- bạo (bộc)
- Âm On
- ボウ bou、バク* baku
- Âm Kun
- あば(く) abaku、あば(れる) abareru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あらあらしい。あばれる。
- Tiếng Anh
- violent, wild
- Tiếng Hàn
- 사납다, 날뛰다 (포·폭)
- Tiếng Trung
- 凶猛、狂暴
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On
暴風
gió bão
暴風で 庭の 木が たおれました。
Gió bão làm đổ cây trong vườn.
あば(く) abaku · âm Kun · ít gặp
暴く
phanh phui
しらべて うそを 暴きます。
Điều tra rồi phanh phui chuyện dối trá.
あば(れる) abareru · âm Kun
暴れる
lồng lộn, quậy
馬が 暴れて います。
Con ngựa đang lồng lên.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 暴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 暴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.