Chữ 有: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
有
- Nghĩa
- có
- Âm Hán Việt
- hữu (dựu)
- Âm On
- ユウ yuu、ウ u
- Âm Kun
- あ(る) aru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ある。もって いる。
- Tiếng Anh
- have, there is
- Tiếng Hàn
- 있다 (유)
- Tiếng Trung
- 有
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On
有名
nổi tiếng
この 島は 花で 有名です。
Hòn đảo này nổi tiếng vì hoa.
ウ u · âm On · ít gặp
有無
có hay không
母は 有無を 言わせず わたしを 歯医者に つれて 行きました。
Mẹ chẳng cho tôi nói gì, đưa thẳng tôi đi nha sĩ.
あ(る) aru · âm Kun · ít gặp
有る
có (viết bằng chữ Hán)
たなに 本が たくさん 有ります。
Trên kệ có rất nhiều sách.
Tập viết chữ 有 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 有 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.