Dino Kids

Chữ 有: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

有

Nghĩa
có
Âm Hán Việt
hữu (dựu)
Âm On
ユウ yuu、ウ u
Âm Kun
あ(る) aru
Số nét
6 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 有, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ある。もって いる。
Tiếng Anh
have, there is
Tiếng Hàn
있다 (유)
Tiếng Trung
有

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ユウ yuu · âm On

ウ u · âm On · ít gặp

あ(る) aru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 有 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 有 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.