Dino Kids

Chữ 服: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

服

Nghĩa
quần áo
Âm Hán Việt
phục
Âm On
フク fuku
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
月 bộ nguyệt
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 服, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふく。きる もの。
Tiếng Anh
clothes
Tiếng Hàn
옷 (복)
Tiếng Trung
衣服

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フク fuku · âm On

Tập viết chữ 服 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 服 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.